Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "miễn trừ" (1)

miễn trừ
Tiếng Anh Danh từimmunity, exemption
Từ vựng của tôi
Lợi dụng quyền miễn trừ ngoại giao để tiến hành hoạt động gián điệp là điều không thể chấp nhận được.
Abusing diplomatic immunity to conduct espionage is unacceptable.

swap_horiz Từ liên quan "miễn trừ" (1)

miền Trung
phát
Tiếng Anh Danh từcentral part
Từ vựng của tôi
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
There are many world heritage sites in central Vietnam.

format_quote Cụm từ "miễn trừ" (2)

có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
There are many world heritage sites in central Vietnam.
Lợi dụng quyền miễn trừ ngoại giao để tiến hành hoạt động gián điệp là điều không thể chấp nhận được.
Abusing diplomatic immunity to conduct espionage is unacceptable.